elm family

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Họ Đu: Một họ thực vật hoa, thuộc bộ Gai (Urticales), bao gồm các chi như Đu (Ulmus), Cơm nguội (Celtis), một số chi khác. Các loài trong họ này thường cây thân gỗ hoặc cây bụi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elm family includes many important timber and ornamental trees. (Họ Đu bao gồm nhiều loài cây lấy gỗ cây cảnh quan trọng.)
    • Plants in the elm family often have simple leaves and small flowers. (Các loài thực vật trong họ Đu thường đơn hoa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc khi mô tả hệ thực vật.
    • The classification of the elm family has been revised with modern genetic studies. (Việc phân loại họ Đu đã được xem xét lại với các nghiên cứu di truyền hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ulmaceae (n): Tên khoa học của họ Đu.
    • Ulmaceae is the scientific name for the elm family. (Ulmaceae tên khoa học của họ Đu.)
  • Elm (n): Cây Đu, một chi (Ulmus) điển hình trong họ này.
    • The American elm is a well-known member of the elm family. (Cây Đu Mỹ một thành viên nổi tiếng của họ Đu.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Du (Danh từ): Một tên gọi khác theo cách phiên âm khác cho cùng một họ thực vật.
  • Họ Ulmaceae (Danh từ): Tên gọi theo danh pháp khoa học.
Lưu ý
  • "Elm family" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hội thoại thông thường, người ta thường đề cập đến tên các loài cụ thể (như "elm tree" - cây đu) hơn tên họ thực vật.
Noun
  1. (thực vật học)họ Đu